môn bài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: môn bài (Danh từ)

Giấy phép cần có để mở cửa hàng buôn bán hoặc kinh doanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đóng thuế môn bài (thuế kinh doanh buôn bán)."
  • 2."Để bắt đầu việc kinh doanh, bạn cần xin cấp môn bài từ cơ quan chức năng."
  • 3."Mỗi năm, các cửa hàng đều phải nộp lại thuế môn bài theo quy định."

Lưu ý khi sử dụng "môn bài"

Lưu ý về danh từ

"môn bài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "môn bài"

môn bài là danh từ trong tiếng Việt. Giấy phép cần có để mở cửa hàng buôn bán hoặc kinh doanh. Ví dụ: "Đóng thuế môn bài (thuế kinh doanh buôn bán)."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này