montage

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: montage (Danh từ)

Quá trình lựa chọn và kết hợp các cảnh đã ghi hình để tạo nên một bộ phim.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong sản xuất phim, montage là bước quan trọng để tạo dựng nhịp điệu cho câu chuyện."
  • 2."Các nhà làm phim sử dụng montage để thể hiện sự chuyển động của thời gian một cách tinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "montage"

Lưu ý về danh từ

"montage" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "montage"

montage là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình lựa chọn và kết hợp các cảnh đã ghi hình để tạo nên một bộ phim. Ví dụ: "Trong sản xuất phim, montage là bước quan trọng để tạo dựng nhịp điệu cho câu chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này