mót

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mót (Động từ)

(Thông tục) cảm thấy buồn tiểu hoặc buồn đại đến mức không thể nén nhịn được.

Ví dụ (2)
  • 1."Mót đái."
  • 2."Tôi cảm thấy rất mót, không thể chờ thêm được nữa."
2
Động từ

Nghĩa 2: mót (Động từ)

Nhặt nhạnh những thứ rơi vãi hoặc bị bỏ sót của người khác, thường là trong nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mót lúa."
  • 2."Ra đồng mót khoai."
  • 3."Mỗi vụ thu hoạch, tôi thường đi mót đậu ở cánh đồng."

Lưu ý khi sử dụng "mót"

Lưu ý về động từ

"mót" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "mót" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mót"

mót là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) cảm thấy buồn tiểu hoặc buồn đại đến mức không thể nén nhịn được. Ví dụ: "Mót đái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này