mới lạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: mới lạ (Tính từ)
Chưa từng thấy hoặc biết, mang tính chất độc đáo, khác thường.
- 1."Trò chơi mới lạ"
- 2."Tư tưởng mới lạ"
- 3."Một món ăn mới lạ mà tôi chưa bao giờ thử."
- 4."Cảnh vật ở đây thật mới lạ và hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "mới lạ"
Lưu ý về tính từ
"mới lạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mới lạ"
mới lạ là tính từ trong tiếng Việt. Chưa từng thấy hoặc biết, mang tính chất độc đáo, khác thường. Ví dụ: "Trò chơi mới lạ"
Từ liên quan
mới coong
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ thứ gì đó vẫn còn mới nguyên, chưa bị sử dụng hay hao mòn.
mới cứng
(Khẩu ngữ) như mới hoàn toàn, chưa sử dụng.
mới khự
(Khẩu ngữ) cực kỳ mới, còn nguyên trạng thái ban đầu.
mới mẻ
Hoàn toàn mới, khác biệt so với những gì đã có trước đây.
mới phải
Thể hiện sự đồng tình hoặc nhấn mạnh với điều gì đó đang được nói đến.
mới rồi
Thời điểm gần đây, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động vừa mới xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.