mỏm
Định nghĩa
Nghĩa 1: mỏm (Danh từ)
Phần đất hoặc đá nhô cao lên hoặc chìa ra trong một địa hình.
- 1."Mỏm núi"
- 2."Mỏm đồi"
- 3."Mỏm đá nhìn ra biển rất đẹp."
- 4."Chúng tôi camping ở mỏm cao trong rừng."
Lưu ý khi sử dụng "mỏm"
Lưu ý về danh từ
"mỏm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mỏm"
mỏm là danh từ trong tiếng Việt. Phần đất hoặc đá nhô cao lên hoặc chìa ra trong một địa hình. Ví dụ: "Mỏm núi"
Từ liên quan
mỏi mòn
Cảm giác kiệt sức, chờ đợi lâu dài và không thấy kết quả.
mỏi mắt
Trạng thái chờ đợi kéo dài mà vẫn không thấy điều gì mình mong muốn.
mỏi mệt
Từ chỉ tình trạng cảm thấy yếu sức, không còn sức lực.
mỏng
Có trạng thái mỏng manh hoặc phân tán ra, không dày.
mỏng dinh dính
(Khẩu ngữ) có độ mỏng hơn mỏng dính, thường chỉ sự nhẹ nhàng và dễ rách.
mỏng dính
(Khẩu ngữ) rất mỏng, đến mức gần như không thể mỏng hơn nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.