mời chào

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mời chào (Động từ)

Hành động tạo cơ hội cho người khác tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó, thường là với thái độ thân thiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ mời chào bạn tham gia buổi tiệc của mình vào cuối tuần này."
  • 2."Cô ấy luôn mời chào mọi người đến thăm nhà mới."
  • 3."Hãy mời chào những người xung quanh tham gia vào hoạt động nhóm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mời chào (Danh từ)

Sự mời gọi hay ý muốn tạo cơ hội cho người khác tham gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Mời chào này thật hấp dẫn, mình không thể từ chối."
  • 2."Các nhà hàng thường có mời chào đặc biệt để thu hút khách hàng."
  • 3."Mời chào từ tổ chức giúp nhiều người tìm thấy cơ hội mới."

Lưu ý khi sử dụng "mời chào"

Lưu ý về động từ

"mời chào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mời chào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mời chào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mời chào"

mời chào là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tạo cơ hội cho người khác tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó, thường là với thái độ thân thiện. Ví dụ: "Mình sẽ mời chào bạn tham gia buổi tiệc của mình vào cuối tuần này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này