say máu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: say máu (Động từ)

Trạng thái mất kiểm soát do say rượu, thường dẫn đến hành vi hung hãn hoặc kích động.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy anh ấy say máu sau khi uống quá chén."
  • 2."Khi xảy ra tranh cãi, anh ta thường say máu và không kiểm soát được lời nói."
  • 3."Đừng để say máu làm hỏng buổi tiệc của chúng ta nhé!"
2
Danh từ

Nghĩa 2: say máu (Danh từ)

Tình trạng khi một người cảm thấy kích động hoặc phấn khích quá mức, thường trong tình huống tranh cãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy luôn ở trong trạng thái say máu khi chơi bóng đá với bạn bè."
  • 2."Say máu là lý do khiến cuộc nói chuyện của họ trở nên căng thẳng."
  • 3."Cô ấy có xu hướng đi vào say máu khi gặp phải điều bất công."

Lưu ý khi sử dụng "say máu"

Lưu ý về động từ

"say máu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"say máu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "say máu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "say máu"

say máu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái mất kiểm soát do say rượu, thường dẫn đến hành vi hung hãn hoặc kích động. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy anh ấy say máu sau khi uống quá chén."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này