sên
Định nghĩa
Nghĩa 1: sên (Danh từ)
(Phương ngữ) vắt, thường được dùng để chỉ một loại động vật có thân mềm và tiết dịch nhầy.
- 1."Con sên rừng thường sống ở nơi ẩm ướt."
- 2."Người ta tìm thấy con sên trong vườn sau cơn mưa."
- 3."Sên là động vật không xương sống rất chậm chạp."
Lưu ý khi sử dụng "sên"
Lưu ý về danh từ
"sên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sên"
sên là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) vắt, thường được dùng để chỉ một loại động vật có thân mềm và tiết dịch nhầy. Ví dụ: "Con sên rừng thường sống ở nơi ẩm ướt."
Từ liên quan
sém
Bị cháy một ít ở cạnh hoặc ở mặt ngoài.
sét
Hiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất, phát ra tiếng nổ lớn và có thể gây nguy hiểm như chết người, đổ cây, hoặc cháy nhà.
sét đánh ngang tai
Một tiếng nổ lớn và đột ngột, thường là do hiện tượng thiên nhiên gây ra, có thể gây ra cảm giác choáng váng hoặc đau tai.
sênh
Nhạc cụ cổ truyền, được làm từ hai thỏi gỗ cứng, dùng để điểm nhịp trong các tiết mục âm nhạc.
sênh tiền
Sênh được đính cọc tiền đồng, dùng để tạo nhịp trong các dàn bát âm.
sêu
(Nhà trai) gửi lễ vật cho nhà gái trong các dịp lễ Tết, trước khi cưới, theo phong tục cổ truyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.