sâu quảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sâu quảng (Danh từ)
Bệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn gây ra, có thể khó hồi phục.
- 1."Người bệnh bị sâu quảng cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng."
- 2."Sâu quảng thường xuất hiện ở những vùng da bị tổn thương."
Lưu ý khi sử dụng "sâu quảng"
Lưu ý về danh từ
"sâu quảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sâu quảng"
sâu quảng là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn gây ra, có thể khó hồi phục. Ví dụ: "Người bệnh bị sâu quảng cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng."
Từ liên quan
sâu lắng
Có chiều sâu và sự bình tĩnh, mang lại cảm xúc sâu sắc trong lòng.
sâu mọt
Từ dùng để chỉ những người tham nhũng, lợi dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản của dân.
sâu nặng
Tình cảm sâu sắc và khó có thể quên.
sâu róm
Loại sâu có lông dày, tiết ra chất gây ngứa trên da khi chạm vào.
sâu răng
Bệnh lý làm hỏng một hoặc nhiều lớp của răng, có thể gây thủng vào tủy, thường do vi khuẩn gây ra.
sâu rộng
Cụm từ chỉ sự kết hợp giữa sự rộng lớn và chiều sâu (nói khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.