Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Tên gọi của quân cờ hoặc quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong bộ cờ tướng hoặc các trò chơi như bài tam cúc, bài tứ sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ghểnh sĩ."
  • 2."Bộ ba tướng, sĩ, tượng."
  • 3."Quân sĩ trong cờ tướng rất quan trọng trong chiến thuật."
2
Động từ

Nghĩa 2: (Động từ)

(Khẩu ngữ) Cách nói tắt của việc sĩ diện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tính rất sĩ."
  • 2."Nói sĩ."
  • 3."Cô ấy luôn có vẻ sĩ diện khi bàn về thành tích của mình."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"sĩ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sĩ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

sĩ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên gọi của quân cờ hoặc quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong bộ cờ tướng hoặc các trò chơi như bài tam cúc, bài tứ sắc. Ví dụ: "Ghểnh sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này