si mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: si mê (Tính từ)
Say đắm, mê mẩn đến mức không còn nhận thức rõ ràng.
- 1."Yêu đến si mê."
- 2."Cái nhìn si mê."
- 3."Anh ấy si mê cô ấy đến mức không thể tập trung vào công việc."
- 4."Mọi người đều nhận ra sự si mê trong ánh mắt của họ."
Lưu ý khi sử dụng "si mê"
Lưu ý về tính từ
"si mê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "si mê"
si mê là tính từ trong tiếng Việt. Say đắm, mê mẩn đến mức không còn nhận thức rõ ràng. Ví dụ: "Yêu đến si mê."
Từ liên quan
showroom
Cửa hàng dùng để trưng bày và giới thiệu hàng hóa, thường là ô tô và các sản phẩm điện tử.
shtt
Một thuật ngữ thể hiện sự thỏa mãn, hoặc ý kiến tích cực về một vấn đề nào đó.
si
Cây thuộc họ đa, có lá nhỏ, thân phân nhiều cành và rễ phụ thả xuống đất, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc làm cây cảnh.
si ngốc
Ngốc nghếch và không thông minh.
si tình
Mê mẩn, ngây dại do tình yêu say đắm.
si-li-côn
Si-li-côn là một loại vật liệu kim loại hoặc phi kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.