sầu riêng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sầu riêng (Danh từ)
Cây ăn quả thuộc họ Dura, nổi bật với quả có hình dáng lớn, có gai, vị ngọt, béo và mùi hương đặc trưng rất quyến rũ.
- 1."Sầu riêng là loại trái cây được nhiều người yêu thích vì vị ngọt và mùi thơm đặc trưng."
- 2."Trong mùa sầu riêng, nhiều người đến chợ để thưởng thức những quả tươi ngon nhất."
Lưu ý khi sử dụng "sầu riêng"
Lưu ý về danh từ
"sầu riêng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sầu riêng"
sầu riêng là danh từ trong tiếng Việt. Cây ăn quả thuộc họ Dura, nổi bật với quả có hình dáng lớn, có gai, vị ngọt, béo và mùi hương đặc trưng rất quyến rũ. Ví dụ: "Sầu riêng là loại trái cây được nhiều người yêu thích vì vị ngọt và mùi thơm đặc trưng."
Từ liên quan
sầu muộn
Từ chỉ cảm giác buồn rầu trong lòng, thường là do nhớ tiếc hoặc không vui.
sầu não
Cảm giác buồn rầu, đau khổ.
sầu oán
Tình trạng buồn bã, căm hận; thường diễn tả nỗi niềm đau khổ, tiếc nuối.
sầu thảm
Từ diễn tả cảm giác buồn rầu, thảm thương.
sầu tư
Từ dùng để miêu tả tâm trạng buồn rầu, thường do thương nhớ, đặc biệt trong tình yêu.
sầu đâu
(Phương ngữ) cây xoan, một loại cây quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.