sâu nặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sâu nặng (Tính từ)
Tình cảm sâu sắc và khó có thể quên.
- 1."Gắn bó sâu nặng."
- 2."Tình cảm sâu nặng."
- 3."Họ có một tình bạn sâu nặng không thể thay đổi."
- 4."Ký ức về tuổi thơ luôn mang lại cảm giác sâu nặng trong lòng tôi."
Lưu ý khi sử dụng "sâu nặng"
Lưu ý về tính từ
"sâu nặng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sâu nặng"
sâu nặng là tính từ trong tiếng Việt. Tình cảm sâu sắc và khó có thể quên. Ví dụ: "Gắn bó sâu nặng."
Từ liên quan
sâu kín
Sâu và kín đáo, khó bộc lộ hoặc khó nhận ra.
sâu lắng
Có chiều sâu và sự bình tĩnh, mang lại cảm xúc sâu sắc trong lòng.
sâu mọt
Từ dùng để chỉ những người tham nhũng, lợi dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản của dân.
sâu quảng
Bệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn gây ra, có thể khó hồi phục.
sâu róm
Loại sâu có lông dày, tiết ra chất gây ngứa trên da khi chạm vào.
sâu răng
Bệnh lý làm hỏng một hoặc nhiều lớp của răng, có thể gây thủng vào tủy, thường do vi khuẩn gây ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.