sida
Định nghĩa
Nghĩa 1: sida (Danh từ)
Một bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng, do virus HIV gây ra, ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của cơ thể.
- 1."Nếu không có biện pháp phòng ngừa, nguy cơ bị sida rất cao."
- 2."Nhiều người vẫn còn những hiểu lầm về bệnh sida và cách lây lan của nó."
- 3."Các tổ chức y tế đang nỗ lực nâng cao nhận thức về sida trong cộng đồng."
Nghĩa 2: sida (Danh từ)
Thường được dùng để chỉ những người mắc bệnh sida, mang tính chất thiếu tế nhị.
- 1."Mình nên giúp đỡ những người sống chung với sida thay vì xa lánh họ."
- 2."Họ cần sự hỗ trợ và chấp nhận từ xã hội khi sống với sida."
- 3."Cần nâng cao ý thức cộng đồng về những khó khăn của người bị sida."
Lưu ý khi sử dụng "sida"
Lưu ý về danh từ
"sida" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sida" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sida"
sida là danh từ trong tiếng Việt. Một bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng, do virus HIV gây ra, ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Ví dụ: "Nếu không có biện pháp phòng ngừa, nguy cơ bị sida rất cao."
Từ liên quan
si-li-côn
Si-li-côn là một loại vật liệu kim loại hoặc phi kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng.
si-lích
Một loại vật dụng hoặc phụ kiện để giữ cho các đồ vật gọn gàng và dễ dàng lấy ra sử dụng.
sic
Từ được sử dụng trong ngoặc đơn, đặt sau một từ hoặc câu, để nhấn mạnh rằng nguyên văn đúng như vậy, thường nhằm chỉ ra tính chất kì quặc hoặc thể hiện sự mỉa mai của người viết.
sigma
Tên một con chữ (σ, viết hoa Σ) trong bảng chữ cái Hi Lạp.
silica
Hợp chất hóa học của silicium có trong cát và đá (chẳng hạn như thạch anh), thường được sử dụng để chế tạo kính, xi măng và nhiều vật liệu khác.
silicat
Khoáng chất chứa silica, là loại khoáng chất phổ biến nhất trên trái đất, chẳng hạn như đất sét, mica, thạch anh, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.