sét đánh ngang tai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sét đánh ngang tai (Danh từ)

Một tiếng nổ lớn và đột ngột, thường là do hiện tượng thiên nhiên gây ra, có thể gây ra cảm giác choáng váng hoặc đau tai.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua có một trận mưa to và sét đánh ngang tai, khiến tôi giật mình thức dậy."
  • 2."Nghe sét đánh ngang tai lúc đang đi ra ngoài thật sự là một trải nghiệm đáng sợ."
  • 3."Cháu bé bên cạnh kêu lên khi nghe sét đánh ngang tai, vì nó quá bất ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "sét đánh ngang tai"

Lưu ý về danh từ

"sét đánh ngang tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sét đánh ngang tai"

sét đánh ngang tai là danh từ trong tiếng Việt. Một tiếng nổ lớn và đột ngột, thường là do hiện tượng thiên nhiên gây ra, có thể gây ra cảm giác choáng váng hoặc đau tai. Ví dụ: "Tối qua có một trận mưa to và sét đánh ngang tai, khiến tôi giật mình thức dậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này