sb

Danh từĐại từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sb (Danh từ)

Viết tắt của 'someone' trong tiếng Anh, thường được dùng trong giao tiếp không chính thức để chỉ một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Sb đã gọi điện cho tôi sáng nay."
  • 2."Có sb nào đó đang đợi bên ngoài."
  • 3."Tôi không biết sb đang nói đến là ai."
2
Đại từ

Nghĩa 2: sb (Đại từ)

Dùng để chỉ đến một người nào đó một cách không cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Sb bảo với tôi rằng sẽ đến muộn."
  • 2."Tôi không gặp sb nào hôm qua."
  • 3."Sb thường xuyên đến đây để học bài."

Lưu ý khi sử dụng "sb"

Lưu ý về danh từ

"sb" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sb" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sb"

sb là danh từ, đại từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'someone' trong tiếng Anh, thường được dùng trong giao tiếp không chính thức để chỉ một người. Ví dụ: "Sb đã gọi điện cho tôi sáng nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này