se sẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: se sẻ (Danh từ)
Chim sẻ, một loại chim nhỏ thường gặp ở nhiều nơi.
- 1."Se sẻ thường kiếm ăn theo bầy ở các cánh đồng."
- 2."Buổi sáng, tôi thường nghe tiếng se sẻ hót líu lo ngoài cửa sổ."
Lưu ý khi sử dụng "se sẻ"
Lưu ý về danh từ
"se sẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "se sẻ"
se sẻ là danh từ trong tiếng Việt. Chim sẻ, một loại chim nhỏ thường gặp ở nhiều nơi. Ví dụ: "Se sẻ thường kiếm ăn theo bầy ở các cánh đồng."
Từ liên quan
se se
Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến tiếng rít hoặc tiếng kêu nhỏ.
se sua
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hành động ăn mặc đẹp, trang điểm với mục đích để khoe khoang.
se sắt
Cảm giác đau buồn đến héo hắt, tê tái.
se sẽ
Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, nhỏ nhẻ, hoặc êm ái.
se thắt
Cảm giác đau đớn, quặn thắt trong lòng khi chứng kiến điều gì thương tâm.
seminar
Buổi sinh hoạt học tập nhằm thảo luận các vấn đề chuyên môn tại các trường đại học hoặc sau đại học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.