sẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sẹ (Danh từ)
Tinh dịch của cá, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩm thực.
- 1."Sẹ là thành phần quan trọng trong quá trình sinh sản của cá."
- 2."Nhiều loài cá có khả năng sản xuất một lượng sẹ lớn trong mùa sinh sản."
Lưu ý khi sử dụng "sẹ"
Lưu ý về danh từ
"sẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sẹ"
sẹ là danh từ trong tiếng Việt. Tinh dịch của cá, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩm thực. Ví dụ: "Sẹ là thành phần quan trọng trong quá trình sinh sản của cá."
Từ liên quan
sặc tiết
(Thông tục) chỉ tình trạng giống như sặc máu.
sặm
Từ ngữ địa phương hoặc từ cổ, thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng.
sặt
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cá sặt.
sẹo
Mấu nổi lên trên bề mặt, thường là do tổn thương.
sẻ
Tên gọi tắt của chim sẻ trong khẩu ngữ.
sẻn so
Từ dùng để chỉ sự tiêu xài, sử dụng một cách tiết kiệm, hoặc chắt chiu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.