silicium

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: silicium (Danh từ)

Chất á kim ở dạng bột màu nâu hoặc tinh thể màu xám, thường có trong cát, được sử dụng làm nguyên liệu để chế tạo các dụng cụ bán dẫn.

Ví dụ (2)
  • 1."Silicium là thành phần chính trong chế tạo chip bán dẫn."
  • 2."Nhiều nghiên cứu đang hướng tới việc cải thiện tính chất của silicium trong các ứng dụng công nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "silicium"

Lưu ý về danh từ

"silicium" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "silicium"

silicium là danh từ trong tiếng Việt. Chất á kim ở dạng bột màu nâu hoặc tinh thể màu xám, thường có trong cát, được sử dụng làm nguyên liệu để chế tạo các dụng cụ bán dẫn. Ví dụ: "Silicium là thành phần chính trong chế tạo chip bán dẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này