siêu hiện thực

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: siêu hiện thực (Tính từ)

Đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật, thường là hội họa hoặc văn học, mà thể hiện những hình ảnh, ý tưởng vượt xa thực tế và thường mang tính huyền bí, kỳ quái.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh này mang phong cách siêu hiện thực với những hình ảnh kỳ lạ mà chúng ta không thể thấy trong đời sống hàng ngày."
  • 2."Nhiều nghệ sĩ siêu hiện thực sử dụng hình ảnh mơ mộng để thể hiện những cảm xúc sâu sắc."
  • 3."Tôi rất thích các bộ phim siêu hiện thực vì chúng khiến tôi phải suy nghĩ về ý nghĩa của thực tại."
2
Danh từ

Nghĩa 2: siêu hiện thực (Danh từ)

Một trường phái nghệ thuật và tư tưởng nổi bật trong thế kỷ 20, chú trọng đến việc thể hiện những giấc mơ và tiềm thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Siêu hiện thực là một chủ đề phổ biến trong nhiều cuộc triển lãm nghệ thuật hiện đại."
  • 2."Trường phái siêu hiện thực đã ảnh hưởng đến cách mà nhiều nhà văn và họa sĩ sáng tạo trong thế kỷ trước."
  • 3."Bạn đã bao giờ tham gia một buổi trò chuyện về siêu hiện thực trong nghệ thuật chưa?"

Lưu ý khi sử dụng "siêu hiện thực"

Lưu ý về tính từ

"siêu hiện thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"siêu hiện thực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "siêu hiện thực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "siêu hiện thực"

siêu hiện thực là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật, thường là hội họa hoặc văn học, mà thể hiện những hình ảnh, ý tưởng vượt xa thực tế và thường mang tính huyền bí, kỳ quái. Ví dụ: "Bức tranh này mang phong cách siêu hiện thực với những hình ảnh kỳ lạ mà chúng ta không thể thấy trong đời sống hàng ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này