siêu tập ngữ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: siêu tập ngữ liệu (Danh từ)

Quá trình thu thập và tổ chức dữ liệu để sử dụng cho các nghiên cứu hoặc ứng dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đang thực hiện siêu tập ngữ liệu để cải thiện khả năng nhận diện giọng nói của ứng dụng."
  • 2."Trong dự án này, chúng tôi sẽ siêu tập ngữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có được kết quả tốt nhất."
  • 3."Việc siêu tập ngữ liệu rất quan trọng để máy học có thể đưa ra dự đoán chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "siêu tập ngữ liệu"

Lưu ý về danh từ

"siêu tập ngữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "siêu tập ngữ liệu"

siêu tập ngữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình thu thập và tổ chức dữ liệu để sử dụng cho các nghiên cứu hoặc ứng dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy. Ví dụ: "Công ty đang thực hiện siêu tập ngữ liệu để cải thiện khả năng nhận diện giọng nói của ứng dụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này