siêu mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: siêu mẫu (Danh từ)

Từ slang chỉ người mẫu nổi bật, thường được biết đến trong lĩnh vực thời trang.

Ví dụ (3)
  • 1."Siêu mẫu thời trang"
  • 2."Cô ấy là một siêu mẫu nổi tiếng trong giới thời trang."
  • 3."Những siêu mẫu như Gigi Hadid luôn xuất hiện trên các tạp chí lớn."

Lưu ý khi sử dụng "siêu mẫu"

Lưu ý về danh từ

"siêu mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "siêu mẫu"

siêu mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Từ slang chỉ người mẫu nổi bật, thường được biết đến trong lĩnh vực thời trang. Ví dụ: "Siêu mẫu thời trang"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này