sến
Định nghĩa
Nghĩa 1: sến (Danh từ)
Cây gỗ mọc ở rừng, có thân thẳng và lá dài. Gỗ của cây này có lõi nâu đỏ, thớ mịn, đặc tính nặng và bền, được coi là một trong bốn loại gỗ tốt nhất (bao gồm đinh, lim, sến, táu) dùng trong xây dựng.
- 1."Sến thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp."
- 2."Cây sến được trồng nhiều trong các khu rừng phòng hộ."
Nghĩa 2: sến (Tính từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Diễn tả âm nhạc hoặc giọng hát thể hiện tình cảm yếu đuối đến mức uỷ mị, sướt mướt một cách rẻ tiền.
- 1."Nhạc sến thường dễ dàng chạm đến tâm hồn của người nghe."
- 2."Giọng ca rất sến, khiến khán giả cảm thấy nặng nề và không tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "sến"
Lưu ý về tính từ
"sến" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"sến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sến"
sến là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cây gỗ mọc ở rừng, có thân thẳng và lá dài. Gỗ của cây này có lõi nâu đỏ, thớ mịn, đặc tính nặng và bền, được coi là một trong bốn loại gỗ tốt nhất (bao gồm đinh, lim, sến, táu) dùng trong xây dựng. Ví dụ: "Sến thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp."
Từ liên quan
sẻn so
Từ dùng để chỉ sự tiêu xài, sử dụng một cách tiết kiệm, hoặc chắt chiu.
sẽ
Từ có nghĩa tương đương với 'khẽ'.
sẽ sàng
Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận.
sếp
(Khẩu ngữ) người chỉ huy, người quản lý hoặc có quyền hành trong công việc.
sếu
Chim lớn có cổ và mỏ dài, chân cao, kêu rất to; thường sống ở miền Bắc và trú đông ở miền Nam.
sếu đầu đỏ
Loài sếu có cổ trụi lông, với đỉnh đầu màu đỏ, bộ lông màu xám, thuộc loại quý hiếm và cần được bảo vệ, chủ yếu sinh sống ở các đầm lầy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.