séc
Định nghĩa
Nghĩa 1: séc (Danh từ)
Lệnh viết của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích số tiền từ tài khoản để thanh toán cho người khác.
- 1."Thanh toán bằng séc."
- 2."Ký séc."
- 3."Tôi đã nhận được thanh toán qua séc."
- 4."Cô ấy đã viết một séc để trả tiền thuê nhà."
Lưu ý khi sử dụng "séc"
Lưu ý về danh từ
"séc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "séc"
séc là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh viết của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích số tiền từ tài khoản để thanh toán cho người khác. Ví dụ: "Thanh toán bằng séc."
Từ liên quan
sè
(Phương ngữ) mở ra hoặc ngửa ra.
sè sè
Từ miêu tả một vật có hình khối nổi lên rất thấp, không đáng kể so với mặt bằng xung quanh.
sè sẽ
Từ cũ có nghĩa là giống như se sẽ.
sém
Bị cháy một ít ở cạnh hoặc ở mặt ngoài.
sét
Hiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất, phát ra tiếng nổ lớn và có thể gây nguy hiểm như chết người, đổ cây, hoặc cháy nhà.
sét đánh ngang tai
Một tiếng nổ lớn và đột ngột, thường là do hiện tượng thiên nhiên gây ra, có thể gây ra cảm giác choáng váng hoặc đau tai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.