se sắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: se sắt (Tính từ)
Cảm giác đau buồn đến héo hắt, tê tái.
- 1."Lòng se sắt một nỗi cô đơn."
- 2."Buồn se sắt."
- 3."Nỗi nhớ se sắt trong lòng cô."
- 4."Gương mặt anh se sắt khi nghe tin buồn."
Lưu ý khi sử dụng "se sắt"
Lưu ý về tính từ
"se sắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "se sắt"
se sắt là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác đau buồn đến héo hắt, tê tái. Ví dụ: "Lòng se sắt một nỗi cô đơn."
Từ liên quan
se mình
(Ít dùng) cảm thấy không khỏe, có dấu hiệu muốn ốm (cách diễn đạt kiêng kị).
se se
Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến tiếng rít hoặc tiếng kêu nhỏ.
se sua
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hành động ăn mặc đẹp, trang điểm với mục đích để khoe khoang.
se sẻ
Chim sẻ, một loại chim nhỏ thường gặp ở nhiều nơi.
se sẽ
Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, nhỏ nhẻ, hoặc êm ái.
se thắt
Cảm giác đau đớn, quặn thắt trong lòng khi chứng kiến điều gì thương tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.