sĩ số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sĩ số (Danh từ)

Số lượng học sinh trong một trường hoặc một lớp học.

Ví dụ (2)
  • 1."Sĩ số lớp này có 30 học sinh."
  • 2."Nhà trường đang dự kiến tăng sĩ số để đáp ứng nhu cầu học tập."

Lưu ý khi sử dụng "sĩ số"

Lưu ý về danh từ

"sĩ số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sĩ số"

sĩ số là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng học sinh trong một trường hoặc một lớp học. Ví dụ: "Sĩ số lớp này có 30 học sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này