show
Định nghĩa
Nghĩa 1: show (Danh từ)
Buổi trình diễn nghệ thuật hoặc sự kiện biểu diễn.
- 1."Show quảng cáo."
- 2."Show trình diễn thời trang."
- 3."Hôm nay có một show âm nhạc rất thú vị."
- 4."Cô ấy tham gia show gây quỹ cho trẻ em khuyết tật."
Lưu ý khi sử dụng "show"
Lưu ý về danh từ
"show" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "show"
show là danh từ trong tiếng Việt. Buổi trình diễn nghệ thuật hoặc sự kiện biểu diễn. Ví dụ: "Show quảng cáo."
Từ liên quan
sexy
(Khẩu ngữ) có tính chất gợi tình hoặc gợi dục một cách rõ ràng.
sgk
SGK là viết tắt của sách giáo khoa, tài liệu học tập chính thức dùng trong trường học để giảng dạy và học tập.
shop
Cửa hàng, thường là loại cao cấp hoặc chuyên biệt.
showroom
Cửa hàng dùng để trưng bày và giới thiệu hàng hóa, thường là ô tô và các sản phẩm điện tử.
shtt
Một thuật ngữ thể hiện sự thỏa mãn, hoặc ý kiến tích cực về một vấn đề nào đó.
si
Cây thuộc họ đa, có lá nhỏ, thân phân nhiều cành và rễ phụ thả xuống đất, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc làm cây cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.