se se

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: se se (Tính từ)

Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến tiếng rít hoặc tiếng kêu nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Gió thổi nhẹ, nghe thấy tiếng se se của lá cây."
  • 2."Chiếc xe chạy qua với tiếng se se rất dịu dàng."
  • 3."Đêm khuya, chỉ có tiếng se se của những con côn trùng trong vườn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: se se (Danh từ)

Từ dùng để chỉ một loại tiếng kêu hoặc âm thanh nhẹ nhàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng se se của máy quạt làm tôi cảm thấy dễ chịu."
  • 2."Có ai đó đang phát ra tiếng se se trong góc phòng."
  • 3."Tôi thích nghe tiếng se se của nước chảy trong suối."

Lưu ý khi sử dụng "se se"

Lưu ý về tính từ

"se se" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"se se" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "se se" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "se se"

se se là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến tiếng rít hoặc tiếng kêu nhỏ. Ví dụ: "Gió thổi nhẹ, nghe thấy tiếng se se của lá cây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này