siết
Định nghĩa
Nghĩa 1: siết (Động từ)
Hành động ôm giữ hoặc nắm chặt lại một vật nào đó.
- 1."Siết dây thòng lọng."
- 2."Siết chặt đinh ốc."
- 3."Siết tay bạn để thể hiện tình cảm."
- 4."Anh ấy siết chặt dây an toàn khi ngồi trong xe."
Lưu ý khi sử dụng "siết"
Lưu ý về động từ
"siết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "siết"
siết là động từ trong tiếng Việt. Hành động ôm giữ hoặc nắm chặt lại một vật nào đó. Ví dụ: "Siết dây thòng lọng."
Từ liên quan
siêu đẳng
Thuộc loại đặc biệt, vượt trội hơn so với những thứ cùng loại khác.
siêu độ
Cầu nguyện để linh hồn của người đã khuất được đưa lên cõi giới thanh tịnh, theo giáo lý Phật giáo.
siếc
(Phương ngữ) diễn đạt sự than thở hoặc phàn nàn về điều gì đó.
siểm nịnh
Hành động tôn sùng, nịnh nọt những người có quyền lực nhằm hại người khác hoặc vụ lợi cho bản thân.
sn
Động từ này chỉ hành động châm chước, chế biến hoặc chuẩn bị một cái gì đó để sử dụng.
so
Hành động làm cho (đôi vai) nhô cao lên, giống như khi so sánh với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.