phụ tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ tử (Danh từ)

Từ cổ, thường dùng trong văn chương để chỉ mối quan hệ giữa cha và con.

Ví dụ (1)
  • 1."Tình phụ tử là thứ tình cảm thiêng liêng nhất trong gia đình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phụ tử (Danh từ)

Cây thảo với lá xẻ ba thuỳ, hoa to màu xanh lam, mọc thành chùm; củ của nó chứa chất độc, thường được dùng làm vị thuốc trong đông y.

Ví dụ (1)
  • 1."Phụ tử được biết đến như một vị thuốc có tác dụng mạnh, nhưng cần sử dụng cẩn thận do có độc tính."

Lưu ý khi sử dụng "phụ tử"

Lưu ý về danh từ

"phụ tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phụ tử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phụ tử"

phụ tử là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thường dùng trong văn chương để chỉ mối quan hệ giữa cha và con. Ví dụ: "Tình phụ tử là thứ tình cảm thiêng liêng nhất trong gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này