phục tòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phục tòng (Động từ)
Từ của phương ngữ hoặc cổ điển, chỉ hành động tuân theo, nghe theo hoặc phục tùng.
- 1."Ông luôn phục tòng các quy định của tổ chức."
- 2."Chúng tôi sẽ phục tòng mệnh lệnh từ cấp trên."
Lưu ý khi sử dụng "phục tòng"
Lưu ý về động từ
"phục tòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phục tòng"
phục tòng là động từ trong tiếng Việt. Từ của phương ngữ hoặc cổ điển, chỉ hành động tuân theo, nghe theo hoặc phục tùng. Ví dụ: "Ông luôn phục tòng các quy định của tổ chức."
Từ liên quan
phục thiện
Hành động và sự trở về, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc phục hồi bản chất tốt đẹp.
phục thù
Trả thù cho một mối thù lớn, sâu nặng.
phục trang
Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi hóa trang vào vai diễn.
phục tùng
Tuân theo, vâng lời, không làm trái lại.
phục viên
(quân nhân) trở về địa phương sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
phục vụ
Làm công việc giúp đỡ trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hóa của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.