phúc trạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: phúc trạch (Danh từ)
Một thuật ngữ cổ thể hiện ý nghĩa tương tự như phúc ấm.
- 1."Phúc ấm"
- 2."Mong rằng cuộc sống của họ luôn được hưởng phúc trạch."
Lưu ý khi sử dụng "phúc trạch"
Lưu ý về danh từ
"phúc trạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phúc trạch"
phúc trạch là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cổ thể hiện ý nghĩa tương tự như phúc ấm. Ví dụ: "Phúc ấm"
Từ liên quan
phúc thẩm
Hành động của tòa án cấp trên trong việc xem xét lại một vụ án mà tòa cấp dưới đã xử sơ thẩm và có đơn kháng cáo.
phúc tinh
Một từ cổ có nghĩa giống như cứu tinh, chỉ người hoặc điều mang lại sự cứu giúp, an lành.
phúc trình
Báo cáo, tường trình về một sự việc, tình hình hoặc kết quả của một hoạt động nào đó.
phúc âm
Một tài liệu, sách viết về cuộc đời, giáo lý của Chúa Giê-su Kitô, thường được dùng trong các hoạt động tôn giáo.
phúc đáp
(Trang trọng) hành động trả lời thông qua thư từ hoặc công văn.
phúc đẳng hà sa
Một biểu hiện hoặc cảm giác của sự hạnh phúc, không thể đo đếm hay tính toán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.