phum sóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: phum sóc (Danh từ)
Xóm làng của người dân tộc Khmer.
- 1."Trong phum sóc, mọi người thường tổ chức các lễ hội truyền thống."
- 2."Phum sóc ở miền Nam mang đậm bản sắc văn hóa của cộng đồng Khmer."
Lưu ý khi sử dụng "phum sóc"
Lưu ý về danh từ
"phum sóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phum sóc"
phum sóc là danh từ trong tiếng Việt. Xóm làng của người dân tộc Khmer. Ví dụ: "Trong phum sóc, mọi người thường tổ chức các lễ hội truyền thống."
Từ liên quan
phu thê
Từ cổ, chỉ mối quan hệ giữa vợ và chồng.
phu tử
Từ cổ dùng bởi học trò để kính trọng thầy giáo của mình trong thời kỳ phong kiến.
phum
Một loại thấp, vùng đất hoặc khu vực bờ biển bị ngập nước, thường xảy ra ở các vùng đồng bằng hoặc gần sông hồ.
phun
(Khẩu ngữ) Nói ra, thường mang ý nghĩa khinh khi hoặc châm biếm.
phun châu nhả ngọc
Hành động nói năng khéo léo, tinh tế, thường để khen ngợi hoặc thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
phung
Một loại bệnh truyền nhiễm, thường được gọi là bệnh phong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.