phúc ấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: phúc ấm (Danh từ)
(Từ cũ) phúc đức mà tổ tiên để lại cho con cháu.
- 1."Phúc ấm của tổ tiên."
- 2."Gia đình tôi luôn ghi nhớ phúc ấm tổ tiên mang lại."
- 3."Chúng ta cần sống xứng đáng với phúc ấm mà cha ông đã để lại."
Lưu ý khi sử dụng "phúc ấm"
Lưu ý về danh từ
"phúc ấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phúc ấm"
phúc ấm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) phúc đức mà tổ tiên để lại cho con cháu. Ví dụ: "Phúc ấm của tổ tiên."
Từ liên quan
phúc đẳng hà sa
Một biểu hiện hoặc cảm giác của sự hạnh phúc, không thể đo đếm hay tính toán.
phúc đức
Điều tốt đẹp do ao ước làm điều thiện và giữ gìn bản thân mà để lại cho thế hệ sau, theo quan niệm truyền thống.
phúc đức tại mẫu
Khái niệm chỉ rằng phúc đức được sinh ra và phát triển từ sự giáo dục và ảnh hưởng của người mẹ.
phún nham
Từ cổ, ít được sử dụng hiện nay.
phún thạch
Đá nóng chảy được phun ra từ lòng Trái Đất qua các hoạt động núi lửa.
phúng
Hành động đem lễ vật đến viếng một người đã mất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.