phương diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: phương diện (Danh từ)
Một khía cạnh nào đó được xem xét riêng biệt trong một vấn đề hoặc sự việc.
- 1."Hơn về mọi phương diện."
- 2."Có giá trị về phương diện tinh thần."
- 3."Chúng ta cần phân tích vấn đề từ nhiều phương diện khác nhau."
- 4."Những cải cách này tác động tích cực đến phương diện kinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "phương diện"
Lưu ý về danh từ
"phương diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phương diện"
phương diện là danh từ trong tiếng Việt. Một khía cạnh nào đó được xem xét riêng biệt trong một vấn đề hoặc sự việc. Ví dụ: "Hơn về mọi phương diện."
Từ liên quan
phương chi
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như 'huống chi', được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó liên quan đến một trường hợp khác.
phương châm
Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt qua những câu ngắn gọn và súc tích.
phương cách
Cách hoặc phương thức để đạt được một mục tiêu nào đó.
phương diện quân
Đơn vị tổ chức cao nhất của quân đội một số nước, bao gồm nhiều tập đoàn quân.
phương hướng
Các điều được xác định để làm cơ sở cho hành động trong một lĩnh vực nào đó.
phương hại
Làm tổn hại, gây ảnh hưởng xấu đến điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.