phục sinh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phục sinh (Động từ)

Hành động hoặc hiện tượng sống lại, đặc biệt liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Lễ phục sinh là dịp các tín đồ kỷ niệm sự sống lại của Chúa Giêsu."
  • 2."Đức Chúa phục sinh là một trong những niềm tin cốt lõi của Kitô giáo."
  • 3."Nhiều người tin rằng, sau khi chết, linh hồn có thể phục sinh và bắt đầu một cuộc sống mới."

Lưu ý khi sử dụng "phục sinh"

Lưu ý về động từ

"phục sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phục sinh"

phục sinh là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc hiện tượng sống lại, đặc biệt liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Lễ phục sinh là dịp các tín đồ kỷ niệm sự sống lại của Chúa Giêsu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này