phúc trình
Định nghĩa
Nghĩa 1: phúc trình (Danh từ)
Báo cáo, tường trình về một sự việc, tình hình hoặc kết quả của một hoạt động nào đó.
- 1."Tôi đã chuẩn bị phúc trình về tình hình tài chính của công ty cho cuộc họp sắp tới."
- 2."Chúng ta cần viết phúc trình về dự án để báo cáo cho ban lãnh đạo."
- 3."Phúc trình này nêu rõ những điểm mạnh và điểm yếu của chiến dịch marketing vừa qua."
Nghĩa 2: phúc trình (Động từ)
Hành động báo cáo hoặc tường trình một sự việc nào đó.
- 1."Cô ấy sẽ phúc trình về tiến độ làm việc của nhóm trong tuần này."
- 2."Trước khi rời khỏi văn phòng, hãy chắc chắn rằng bạn đã phúc trình đầy đủ các vấn đề cần giải quyết."
- 3."Chúng tôi sẽ phúc trình kết quả khảo sát cho cơ quan cấp trên vào cuối tháng."
Lưu ý khi sử dụng "phúc trình"
Lưu ý về động từ
"phúc trình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phúc trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phúc trình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phúc trình"
phúc trình là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Báo cáo, tường trình về một sự việc, tình hình hoặc kết quả của một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Tôi đã chuẩn bị phúc trình về tình hình tài chính của công ty cho cuộc họp sắp tới."
Từ liên quan
phúc phận
Điều tốt lành mà một người được hưởng, theo quan niệm cổ xưa.
phúc thẩm
Hành động của tòa án cấp trên trong việc xem xét lại một vụ án mà tòa cấp dưới đã xử sơ thẩm và có đơn kháng cáo.
phúc tinh
Một từ cổ có nghĩa giống như cứu tinh, chỉ người hoặc điều mang lại sự cứu giúp, an lành.
phúc trạch
Một thuật ngữ cổ thể hiện ý nghĩa tương tự như phúc ấm.
phúc âm
Một tài liệu, sách viết về cuộc đời, giáo lý của Chúa Giê-su Kitô, thường được dùng trong các hoạt động tôn giáo.
phúc đáp
(Trang trọng) hành động trả lời thông qua thư từ hoặc công văn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.