phú quý
Định nghĩa
Nghĩa 1: phú quý (Tính từ)
Từ miêu tả sự giàu có và sang trọng.
- 1."Phú quý sinh lễ nghĩa."
- 2."Giàu sang phú quý."
- 3."Cuộc sống của họ đầy đủ phú quý."
- 4."Ngôi nhà này thật phú quý và lộng lẫy."
Lưu ý khi sử dụng "phú quý"
Lưu ý về tính từ
"phú quý" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phú quý"
phú quý là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự giàu có và sang trọng. Ví dụ: "Phú quý sinh lễ nghĩa."
Từ liên quan
phú hộ
Người có nhiều tài sản, rất giàu có (cách gọi xưa).
phú nông
(Từ cũ) Người sở hữu nhiều ruộng đất trong thời kỳ trước, làm giàu chủ yếu thông qua việc thuê mướn lao động nông nghiệp và cho vay nặng lãi.
phú quí
Thể hiện sự giàu sang và quyền quý, thường dùng để miêu tả một người hoặc một cách sống.
phú ông
Người đàn ông giàu có, thường là ở nông thôn trong xã hội xưa.
phúc
Điều may mắn, mang lại những điều tốt lành lớn lao.
phúc bất trùng lai
Ý nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.