phụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phụng (Danh từ)
Từ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ sự kính trọng.
- 1."Ông phụng kính của chúng tôi luôn dạy bảo nhiều điều hay."
- 2."Chúng tôi phụng thờ tổ tiên với tất cả tấm lòng."
Lưu ý khi sử dụng "phụng"
Lưu ý về danh từ
"phụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phụng"
phụng là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ sự kính trọng. Ví dụ: "Ông phụng kính của chúng tôi luôn dạy bảo nhiều điều hay."
Từ liên quan
phục tùng
Tuân theo, vâng lời, không làm trái lại.
phục viên
(quân nhân) trở về địa phương sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
phục vụ
Làm công việc giúp đỡ trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hóa của người khác.
phụng chỉ
(Từ cũ, Trang trọng) vâng lệnh của vua.
phụng dưỡng
Chăm sóc và nuôi dưỡng cha mẹ hoặc người khác với lòng thành kính.
phụng hoàng
Loài chim quý, thường được coi là biểu tượng của sự cao quý và tài năng. Trong văn hóa, phụng hoàng thường liên quan đến sự thịnh vượng và hòa bình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.