phúc bất trùng lai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phúc bất trùng lai (Danh từ)

Ý nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay nhận được tin vui, quả thật là phúc bất trùng lai."
  • 2."Khi biết mình trúng thưởng, tôi cảm thấy phúc bất trùng lai quá đi."
  • 3."Chị ấy vừa được thăng chức, đúng là phúc bất trùng lai trong sự nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "phúc bất trùng lai"

Lưu ý về danh từ

"phúc bất trùng lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phúc bất trùng lai"

phúc bất trùng lai là danh từ trong tiếng Việt. Ý nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi. Ví dụ: "Hôm nay nhận được tin vui, quả thật là phúc bất trùng lai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này