phụ thu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ thu (Danh từ)

Khoản tiền phải trả thêm ngoài giá cơ bản của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đặt phòng khách sạn, bạn cần lưu ý đến phí phụ thu cho việc làm sạch phòng."
  • 2."Món ăn này có phụ thu cho các nguyên liệu đặc biệt nên giá cao hơn các món thông thường."
  • 3."Nếu bạn sử dụng dịch vụ gửi hàng gấp, sẽ có một khoản phụ thu khá lớn."

Lưu ý khi sử dụng "phụ thu"

Lưu ý về danh từ

"phụ thu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ thu"

phụ thu là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền phải trả thêm ngoài giá cơ bản của sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: "Khi đặt phòng khách sạn, bạn cần lưu ý đến phí phụ thu cho việc làm sạch phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này