phủ tạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phủ tạng (Danh từ)

Các cơ quan nằm bên trong ngực và bụng của con người (nói chung).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong y học, việc nghiên cứu về phủ tạng giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của cơ thể."
  • 2."Bệnh lý liên quan đến phủ tạng thường rất phức tạp và cần được chẩn đoán chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "phủ tạng"

Lưu ý về danh từ

"phủ tạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phủ tạng"

phủ tạng là danh từ trong tiếng Việt. Các cơ quan nằm bên trong ngực và bụng của con người (nói chung). Ví dụ: "Trong y học, việc nghiên cứu về phủ tạng giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của cơ thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này