phún thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phún thạch (Danh từ)

Đá nóng chảy được phun ra từ lòng Trái Đất qua các hoạt động núi lửa.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi núi lửa phun trào, phún thạch sẽ được phun ra bên ngoài."
  • 2."Phún thạch có thể lạnh đi và trở thành đá núi lửa, như đá bazan."

Lưu ý khi sử dụng "phún thạch"

Lưu ý về danh từ

"phún thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phún thạch"

phún thạch là danh từ trong tiếng Việt. Đá nóng chảy được phun ra từ lòng Trái Đất qua các hoạt động núi lửa. Ví dụ: "Khi núi lửa phun trào, phún thạch sẽ được phun ra bên ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này