phục viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: phục viên (Động từ)
(quân nhân) trở về địa phương sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
- 1."Bộ đội phục viên"
- 2."Sau khi phục viên, anh ấy đã trở về quê để sống cùng gia đình."
- 3."Nhiều cựu chiến binh tìm cách tái hòa nhập cộng đồng sau khi phục viên."
Lưu ý khi sử dụng "phục viên"
Lưu ý về động từ
"phục viên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phục viên"
phục viên là động từ trong tiếng Việt. (quân nhân) trở về địa phương sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Ví dụ: "Bộ đội phục viên"
Từ liên quan
phục trang
Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi hóa trang vào vai diễn.
phục tòng
Từ của phương ngữ hoặc cổ điển, chỉ hành động tuân theo, nghe theo hoặc phục tùng.
phục tùng
Tuân theo, vâng lời, không làm trái lại.
phục vụ
Làm công việc giúp đỡ trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hóa của người khác.
phụng
Từ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ sự kính trọng.
phụng chỉ
(Từ cũ, Trang trọng) vâng lệnh của vua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.