phương trình hoá học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phương trình hoá học (Danh từ)

Hệ thức diễn tả số lượng và thành phần các chất tham gia cũng như sản phẩm tạo ra trong một phản ứng hóa học.

Ví dụ (2)
  • 1."Phương trình hóa học của quá trình quang hợp là 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2."
  • 2."Trong bài tập này, chúng ta sẽ viết phương trình hóa học cho phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ."

Lưu ý khi sử dụng "phương trình hoá học"

Lưu ý về danh từ

"phương trình hoá học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phương trình hoá học"

phương trình hoá học là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thức diễn tả số lượng và thành phần các chất tham gia cũng như sản phẩm tạo ra trong một phản ứng hóa học. Ví dụ: "Phương trình hóa học của quá trình quang hợp là 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này