phụt

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phụt (Động từ)

Bật mạnh từ bên trong ra thành tia hoặc thành luồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước từ trong ống phụt ra."
  • 2."Xe phụt khói."
  • 3."Lửa từ bếp phụt ra khi mở cửa."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: phụt (Phụ từ)

Diễn tả sự tắt nhanh và đột ngột như bị thổi mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đèn phụt tắt."
  • 2."Thổi phụt."
  • 3."Âm thanh phụt ngừng lại ngay lập tức."

Lưu ý khi sử dụng "phụt"

Lưu ý về động từ

"phụt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phụt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phụt"

phụt là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Bật mạnh từ bên trong ra thành tia hoặc thành luồng. Ví dụ: "Nước từ trong ống phụt ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này