phương diện quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: phương diện quân (Danh từ)
Đơn vị tổ chức cao nhất của quân đội một số nước, bao gồm nhiều tập đoàn quân.
- 1."Phương diện quân Bắc Việt đã tham gia nhiều trận đánh quan trọng trong chiến tranh."
- 2."Trong cơ cấu quân đội, phương diện quân có vai trò lãnh đạo các tập đoàn quân chiến đấu."
Lưu ý khi sử dụng "phương diện quân"
Lưu ý về danh từ
"phương diện quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phương diện quân"
phương diện quân là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức cao nhất của quân đội một số nước, bao gồm nhiều tập đoàn quân. Ví dụ: "Phương diện quân Bắc Việt đã tham gia nhiều trận đánh quan trọng trong chiến tranh."
Từ liên quan
phương châm
Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt qua những câu ngắn gọn và súc tích.
phương cách
Cách hoặc phương thức để đạt được một mục tiêu nào đó.
phương diện
Một khía cạnh nào đó được xem xét riêng biệt trong một vấn đề hoặc sự việc.
phương hướng
Các điều được xác định để làm cơ sở cho hành động trong một lĩnh vực nào đó.
phương hại
Làm tổn hại, gây ảnh hưởng xấu đến điều gì đó.
phương kế
Cách thức để giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó trong cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.