phước

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phước (Danh từ)

Điều tốt đẹp mà ai đó có được trong cuộc sống, thường được coi là do sự may mắn hoặc ân huệ của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi rất hạnh phúc, đó thực sự là một phước lành lớn lao."
  • 2."Có sức khỏe tốt là một phước mà không phải ai cũng có."
  • 3."Chúng ta nên trân trọng phước mà mình đang có trong cuộc sống."
2
Động từ

Nghĩa 2: phước (Động từ)

Chúc phúc hoặc ban phước cho ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà nội thường phước cho cháu sức khỏe và học hành giỏi giang."
  • 2."Tôi muốn phước cho bạn trong kỳ thi sắp tới."
  • 3."Mọi người thường phước cho nhau vào dịp năm mới."

Lưu ý khi sử dụng "phước"

Lưu ý về động từ

"phước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phước"

phước là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Điều tốt đẹp mà ai đó có được trong cuộc sống, thường được coi là do sự may mắn hoặc ân huệ của người khác. Ví dụ: "Gia đình tôi rất hạnh phúc, đó thực sự là một phước lành lớn lao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này