phương châm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phương châm (Danh từ)

Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt qua những câu ngắn gọn và súc tích.

Ví dụ (3)
  • 1."Phương châm là đánh nhanh, thắng nhanh."
  • 2."Phương châm sống của tôi là 'không bao giờ từ bỏ'."
  • 3."Công ty hoạt động với phương châm 'Khách hàng là trên hết'."

Lưu ý khi sử dụng "phương châm"

Lưu ý về danh từ

"phương châm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phương châm"

phương châm là danh từ trong tiếng Việt. Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt qua những câu ngắn gọn và súc tích. Ví dụ: "Phương châm là đánh nhanh, thắng nhanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này