phúc hậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: phúc hậu (Tính từ)
Có tấm lòng nhân hậu, thường được thể hiện rõ ràng qua vẻ mặt.
- 1."Ăn ở phúc hậu."
- 2."Khuôn mặt phúc hậu."
- 3."Cô ấy luôn đối xử với mọi người bằng cái tâm phúc hậu."
- 4."Ông lão có một nụ cười phúc hậu khiến người khác cảm thấy dễ chịu."
Lưu ý khi sử dụng "phúc hậu"
Lưu ý về tính từ
"phúc hậu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phúc hậu"
phúc hậu là tính từ trong tiếng Việt. Có tấm lòng nhân hậu, thường được thể hiện rõ ràng qua vẻ mặt. Ví dụ: "Ăn ở phúc hậu."
Từ liên quan
phú ông
Người đàn ông giàu có, thường là ở nông thôn trong xã hội xưa.
phúc
Điều may mắn, mang lại những điều tốt lành lớn lao.
phúc bất trùng lai
Ý nói về điều may mắn hoặc hạnh phúc đến không ngờ, thường là từ những điều không mong đợi.
phúc khảo
Hành động chấm lại bài thi của thí sinh theo yêu cầu, do thí sinh nộp đơn đề nghị hội đồng chấm thi thực hiện.
phúc kiểm
Hành động kiểm tra lại của cơ quan chức năng.
phúc lợi
Lợi ích mà mọi người có thể nhận được mà không phải trả tiền, hoặc chỉ phải trả một phần nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.